|


Đặc điểm:
-Cấu trúc, kiểu dáng, trọng lượng copy 100%
-Phần mềm và giao diện hoàn toàn giống thật
-1 sim, 1 sóng, bộ nhớ trong 2 GB
-Vỏ được làm bằng hợp kim titan mạ bạc (bảo đảm không bay trong thời gian dài)
-Mặt lưng được bọc da thật
-Mặt trước được chế tác từ sapphire tảng nguyên khối bằng công nghệ CNC tiên tiến
-Hai bên sườn được đính 12 con ốc thật
Tình Trạng: mới 100%, bảo hành 1 năm
Phụ Kiện: máy, sạc, 2 pin, tai nghe, cáp kết nối USB, sách hướng dẫn
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
| Ra mắt |
Năm 2004 |
| Kích thước |
Kích thước |
108 x 44 x 22 mm, 78 cc |
| Trọng lượng |
173 g |
| Hiển thị |
Loại |
|
| Kích cở |
116 x 148 pixels |
| |
- Crystal Fine technology |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
English, French, Italian, German, Spanish, Chinese |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1000 số |
| Các số đã gọi |
Có nhiều |
| Cuộc gọi đã nhận |
Có nhiều |
| Cuộc gọi nhỡ |
Có nhiều |
| |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
Không |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có |
| Màu |
Yellow, Blue, Red, Black, Brown, Tan |
| |
- Bluetooth
- Loa ngoài
- T9
- Lịch
- Máy tính
- Quay số bằng giọng nói |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 780 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 270 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 4 giờ |
|