
Công ty chúng tôi là đại lý lớn nhất của Ford Việt Nam tại TPHCM xin kính chào Quý Khách!
Hiện nay chúng tôi đang có sẵn xe Ford Fiesta 1.4MT số sàn, Fiesta 1.6AT số tự động và Fiesta 1.6AT Sport 5 cửa có thể giao ngay cho Khách hàng với giá cạnh tranh nhất cùng nhiều quà tặng hấp dẫn
-Đặc biệt có hỗ trợ trả góp với lãi suất thấp.
-Chế độ bảo hành chính hãng của Ford Việt Nam là 2 năm / 50.000 km
-Có đầy đủ phụ tùng thay thế, đảm bảo chất lượng do đội ngũ kỹ thuật viên nhiều kinh nghiệm đảm trách
1/ FORD FIESTA 1.4 MT TREND 4 CỬA GIÁ KHUYẾN MÃI: 532.000.000 VND

2/ FORD FIESTA 1.6 AT TREND 4 CỬA GIÁ KHUYẾN MÃI: 577.000.000 VND

3/ FORD FIESTA 1.6 AT SPORT 5 CỬA GIÁ KHUYẾN MÃI: 631.000.000 VND

Mọi thắc mắc xin liên hệ: Hotline 0938 043 899 / 0978 207 222 ( A.Khánh)
Hoặc tham khảo thêm tại website: http://otosaithanh.vn

Xin cảm ơn Quý Khách.
| Kích thước & Trọng lượng |
Fiesta 1.4 MT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 5 cửa Sport |
| Dài x rộng x cao (mm) |
4291x1722x1454 |
4291x1722x1454 |
3950x1722x1496 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2489 |
2489 |
2489 |
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
1473 / 1478 |
1473 / 1478 |
1473 / 1478 |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
1460 / 1465 |
1460 / 1465 |
1460 / 1465 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5.1 |
5.1 |
5.1 |
| Trọng lượng không tải (kg) |
1107 |
1153 |
1153 |
| Động cơ |
Fiesta 1.4 MT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 5 cửa Sport |
| Động cơ |
1.4 Duratec |
1.6 Duratec Ti-VCT |
1.6 Duratec Ti-VCT |
| Kiểu động cơ |
4 xi lanh DOHC 16 van |
4 xi lanh DOHC 16 van |
4 xi lanh DOHC 16 van |
| Dung tích xi lanh (cc) |
1388 |
1596 |
1596 |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) |
95 / 5750 |
121 / 6000 |
121 / 6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
126 / 4200 |
151 / 4050 |
151 / 4050 |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
Phun nhiên liệu điện tử đa điểm Multi-Point Electronic Fuel Injection |
Phun nhiên liệu điện tử đa điểm Multi-Point Electronic Fuel Injection |
Phun nhiên liệu điện tử đa điểm Multi-Point Electronic Fuel Injection |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) |
43 lít |
43 lít |
43 lít |
| Hộp số |
Số sàn 5 cấp |
Số tự động 6 cấp ly hợp kép |
Số tự động 6 cấp ly hợp kép |
| Tay lái (Vô lăng) có trợ lực điện có điều khiển điện tử |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống treo |
Fiesta 1.4 MT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 5 cửa Sport |
| Trước |
Kiểu Macpherson có thanh cân bằng ngang |
Kiểu Macpherson có thanh cân bằng ngang |
Kiểu Macpherson có thanh cân bằng ngang |
| Sau |
Thanh xoắn |
Thanh xoắn |
Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh |
Fiesta 1.4 MT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 5 cửa Sport |
| Trước |
Đĩa tản nhiệt |
Đĩa tản nhiệt |
Đĩa tản nhiệt |
| Sau |
Tang Trống |
Tang Trống |
Tang Trống |
| Cỡ lốp |
185/55 R15 |
185/55 R15 |
195/50 R16 |
| Trang thiết bị bên ngoài xe |
Fiesta 1.4 MT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 5 cửa Sport |
| Gương chiếc hậu tích hợp với đèn báo rẽ |
Có |
Có |
Có |
| Đèn sương mù sau |
Có |
Có |
Có |
| Đèn sương mù trước |
Không |
Không |
Có |
| Gạt mưa nhiều tốc độ |
Có |
Có |
Có |
| Gạt mưa kính sau |
Không |
Không |
Có |
| Tay nắm cửa, gương chiếc hậu và tấm ốp cùng màu xe |
Có |
Có |
Có |
| Cánh lướt gió đuôi xe |
Không |
Không |
(Sport Type) |
| Hốc hút gió thấp có viền crôm |
Không |
Không |
Có |
| Mâm bánh hợp kim |
15" |
15" |
16" |
| Trang thiết bị bên trong xe |
Fiesta 1.4 MT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 5 cửa Sport |
| Cửa kính điện với nút một-chạm tự động cửa người lái |
Có |
Có |
Có |
| Gương chiếu hậu điều khiển điện |
Có |
Có |
Có |
| Tay lái - Vô lăng điều chỉnh được độ nghiêng |
Có |
Có |
Có |
| Tay lái - Vô lăng bọc da |
Không |
Không |
Có |
| Chìa khóa gập được |
Có |
Có |
Có |
| Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng |
Có |
Không |
Không |
| MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX-IN) |
Có |
Có |
Có |
| Cổng cắm USB |
Không |
Không |
Có |
| Kết nối |
Không |
Không |
Có |
| Kiểm soát bằng giọng nói |
Không |
Không |
Có |
| Loa |
4 |
4 |
6 |
| Điều khiển audio tích hợp trên tay lái |
Không |
Không |
Có |
| Bọc ghế |
Nỉ (Fabric) |
Nỉ (Fabric) |
Nỉ cao cấp(Fabric) |
| Chiếu sáng nội thất |
Fiesta 1.4 MT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 5 cửa Sport |
| Đèn trần |
Có |
Có |
Có |
| Đèn bản đồ |
Không |
Không |
Có |
| Đèn sàn |
Không |
Không |
Có |
| Để đồ tiện nghi |
Fiesta 1.4 MT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 5 cửa Sport |
| Túi lưới đựng đồ trên trần và hông cửa |
Có |
Có |
Có |
| Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước |
Có |
Có |
Có |
| An toàn |
Fiesta 1.4 MT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 4 cửa Trend |
Fiesta 1.6 AT 5 cửa Sport |
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn |
Có |
Có |
Có |
| Ghế trước điều chỉnh được độ cao |
Có |
Có |
Có |
| Túi khí cho người lái |
Có |
Có |
Có |
| Túi khí cho hành khách phía trước |
Không |
Không |
Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS & Hệ thống phân phối lực phanh điện tử |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử |
Không |
Có |
Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
Không |
Có |
Có |
| Khóa cửa điều khiển từ xa |
Có |
Có |
Có |
| Chống khởi động khi dùng sai chìa |
Có |
Có |
Có |
| Đèn bóa phanh khẩn cấp |
Có |
Có |
Có |
| Cảm biến lùi phía sau |
Không |
Không |
Có |
| Đèn phanh gắn trên cao cửa sau |
Có |
Có |
Có |