Trang chủ  |  Báo giá Quảng cáo  |  Hướng dẫn Thanh toán  |  Liên hệ  |   Hỗ trợ trực tuyến Hỗ trợ trực tuyến
Đăng nhập  |  Đăng ký  
logo chophien.com
Chia sẻ thông tin  
vuonsam.net
báo giá quảng cáo trực tuyến

Avatar chophien.com
Đăng bởi: viethop88 - Tham gia: 28/06/2011
YM: kd2hp    Email đã chứng thực Đã chứng thực điện thoại
Điện thoại: 0972111627-0422601816
Ngày đăng: 05.03.2012  Lượt xem: 404
Bán thiết bị điện KYORITSU giá nhà phân phối , 9.9 out of 10 based on 404 ratings
Tiêu đề tin

Bán thiết bị điện KYORITSU giá nhà phân phối


Bán thiết bị điện KYORITSU giá nhà phân phối - ban-thiet-bi-dien-kyoritsu-gia-nha-phan-phoi
Nội dung

                  CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỢP PHÁT

                                       HOP PHAT TRADING COMPANY LIMITTED

                   ĐỊA CHỈ: SỐ 10 NGÕ 106 LÊ THANH NGHỊ-HAI BÀ TRƯNG-HÀ NỘI

NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC CỦA SCHNEIDER ELICTRIC VÀ THIẾT BỊ ĐO KYORITSU

 

Với các thiết bị của SCHNEIDER như: APTOMAT MCB, MCCB, RCCB, KHỞI ĐỘNG TỪ, KHỞI ĐỘNG MỀM, BIẾN TẦN, TAY ĐIỀU KHIỂN CẦN TRỤC, ĐÈN BÁO, NÚT ẤN…

Thiết bị đo KYORITSU với đầy đủ thiết bị như: ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG, AMPE KÌM, MEGOMET, THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ ĐẤT, ĐO ÁNH SÁNG, ĐO NHIỆT ĐỘ, ĐO TỐC ĐỘ

 

Chúng tôi cam kết với quý khách hàng:

-Hàng mới chính hãng 100% với đầy đủ giấy tờ xuất xứ, chất lượng hàng hóa CO,CQ.

-Mọi thiết bị đều được bảo hành 12 tháng theo đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

Giá cả cạnh tranh nhất với chiết khấu từ  40-50% so với bảng giá List.

Để có giá cả tốt nhất với chiết khấu cao nhất, Quý khách vui lòng liên hệ: 

Mr Hợp – Phòng Kinh doanh.

Phone  :    0972 111 627- 0987 888 493

ĐT       :    04. 22601816  ,  Fax : 04 36275938

Email     :    kd2@hopphat.net   kd2hp@yahoo.com

Web           :     http://www.hopphat.net/

BẢNG THIẾT BỊ KYORITSU

 

Ký hiệu

Chỉ thị

Thông số kỹ thuật

Đồng hồ vạn năng

K 1009

SỐ

DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V -

Hz: 5,12/51,2/512Hz/5,12/51,2/512kHz/5,12/10MHz -

DCA: 400/4000 µA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000 µA/40/400mA/4/10A

Ω: 400Ω/4/40/400KΩ/4/40MΩ - KiÓm tra ®ièt: 4V/0,4mA -

C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/100 µF

K1018

SỐ

DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V

Hz: 10/100Hz/1/10/100/1000kHz/10MHz - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ

Kiểm tra điot: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF

K1011

SỐ

DCV: 400mV/6/60/600V - ACV: 6/60/600V;DCA:600/6000uA/60/600mA/6/10A

K1012

SỐ

DCV: 400mV/6/60/600V - ACV: 6/60/600V;DCA:600/6000uA/60/600mA/6/10A.

K1030

  SỐ

Đông hồ vạn năng dạng bút điện.AC/DCV: 600V; Ω: 40MΩ; C:100mF; F:200kHz

K1051

  SỐ

ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V  AC-DC

(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V]) 

K1052

  SỐ

ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V   AC-DC

(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V]) 

K1061

  SỐ

50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC-DC

(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [5/50/500/1000V])

K1062

  SỐ

50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V  AC-DC

(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [50/500/1000V])

K1109

KIM

DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V(20kΩ/V) - ACV: 10/50/250/1000V(9kΩ/V)

DCA: 50mA/2.5/25/250mA - ACA: 15A - Ω: 2/20KΩ/2/20MΩ

K1110

KIM

DCV: 0.3V/3/12/30/120/300/600V - ACV: 12V/30/120/300/600V

DCA: 60mA/30/300mA - Ω: 3/30/300kΩ

K2000

SỐ

ф6mm - ACA: 60A - DCA: 60A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ

F: 0 ~10kHz(A);0~300kHZ(V)

K2001

SỐ

ф10mm - ACA: 100A - DCA: 100A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ

F: 0 ~10kHz(A); 0~300kHZ(V)

Máy thử điện áp

K1700

SỐ

AC/DCV: 12/24/50/120/230/400/690V

K1710

SỐ

LCD ;100~690V AC(45~100Hz); 180~690VAC(100~400Hz);Range: 300V(7.0~299.9V) /0.1V

690V(270~759) /1V;.

Ampe Kìm

K2002PA

SỐ

ф55mm - ACA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V

DCV: 40/400/1000V - Ω: 400Ω/4k/40k/400kΩ

K2003A

SỐ

ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400/2000A - ACV: 400V/750V

DCV: 400/1000V - Ω: 400/4000Ω

K2004

SỐ

ф19mm - ACA: 20/200A - ACV: 500V - DCA: 20/200A-DCV: 200V - Ω: 200Ω

K2007

SỐ

ф33mm - ACA: 400A/600A - ACV: 400V/750V - Ω: 400Ω/4kΩ

K2009

SỐ

ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V

DCV: 40/400/1000V - Ω: 400/4000Ω - F: 10~4000Hz

K2010

SỐ

ф7.5mm - ACA: 200mA/2/20A - DCA: 2/20A

K2012

SỐ

 

K2017

SỐ

ф33mm - ACA: 200A/600A - ACV: 200V/600V - Ω: 200Ω

K2031

SỐ

ф24mm - ACA: 20A/200A

K2033

SỐ

ф24mm - ACA: 40A/300A - DCA: 40A/300A

K2037

SỐ

ф33mm - ACA: 400A/600A - DCA: 400A/1000A - ACV: 40/400/600V

DCV: 40/400/600V - Ω: 400/4000Ω - F: 3000Hz

K2040

SỐ

ф33mm - ACA: T 0 - 600A - ACV: 6/60/600V - DCV: 600m/6/60/600V;

K2046R

SỐ

ф33mm - AC/DC A: T 0 - 600A - AC/DC V : T 0 - 600V - True RMS.

: T 0 đến 60MΩ ; F : T 0 - 100kHz; C: 40n/400n/ 4µ/40µF

K2055

SỐ

ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A; AC/DC V: T 0 - 600V;

: T 0 - 60MΩ ; F : T 0 - 100kHz;

K2056R

SỐ

ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A - AC/DC V : T 0 - 600V - True RMS.

: T 0 - 60MΩ ; F : T 0 - 100kHz; C : 40n/400n/ 4µ/40µF

K2300R

SỐ

ф10mm - AC/DC : 0,1/100 A

K2608A

KIM

ф33mm - ACA: 6/15/60/150/300A - ACV: 150/300/600V - DCV: 60V - Ω: 1k/10kΩ

K2805

KIM

ф35mm - ACA: 6/20/60/200/600A - ACV: 150/300/600V - Ω: 2kΩ

Ampe Kìm đo dòng dò

K2412

SỐ

ф40mm - ACA: 20/200mA/20/200/500A - ACV: 600V - Ω: 200Ω

K2413F

SỐ

ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A 

K2413R

SỐ

ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A

K2417

SỐ

Ф40mm - ACA: 200mA/2000mA/20A/200,500A

K2431

SỐ

Ф24mm - ACA: 20mA/200mA/200A

K2432

SỐ

ф40mm - ACA: 4mA/40mA/100A  

K2433

SỐ

ф40mm - ACA: 40mA/400mA/400A

K2434

SỐ

Ф28mm - ACA: 400mA/4mA/100A

Mêgôm Mét

K3001B

SỐ

Điện áp thử: 500V/1000V - Phạm vi đo: 2M/20M/200MΩ

K3005A

SỐ

Điện áp thử: 250V/500V/1000V- Phạm vi đo: 20M/200MΩ - ACV: 600V

K3007A

SỐ

Điện áp thử:: 250V/500V/1000V -Phạm vi đo: 20M/200M/2000MΩ                ACV: 600V

K3021

SỐ

Điện áp thử: 125V/250V/500V/1000V- Phạm vi đo: 200M/2000MΩ         AC/DC: 600V

K3022

SỐ

Điện áp thử: 50V/1000V/250V/500V- Phạm vi đo: 200M/2000MΩ          AC/DC: 600V

K3023

SỐ

Điện áp thử:  100V/250V/500V/1000V- Phạm vi đo 200M/2000MΩ        AC/DC: 600V

K3111V

KIM

Điện áp thử:  250V/500V/1000V                                                                                 Phạm vi đo: 0~100M/0~200M/0~400MΩ - Ω: 50Ω

K3121

KIM

Điện áp thử:: 2500V - Phạm vi đo: 2GΩ/100GΩ

K3122

KIM

Điện áp thử:: 5000V - Phạm vi đo: 5GΩ/200GΩ

K3123

KIM

Điện áp thử:: 5000V -10.000V ; Phạm vi đo: 5GΩ/200GΩ ; 10 GΩ/400 GΩ 

K3124

KIM

Điện áp thử:: tù chØnh tõ 1kV ®Õn 10kV - Phạm vi đo : 100MΩ/1,6GΩ/100GΩ.

K3125

SỐ

Điện áp thử:: 500V/1000V/2500V/5000 - Phạm vi đo: 1000M/10G/100G/1TΩ.

K3128

SỐ

Điện áp thử: 500V/1000V/2500V/5000/10.000/12000V                                          Phạm vi đo: 500G/1/2.5/5/35TΩ.

K3131A

KIM

Điện áp thử:: 250V/500V/1000V - Phạm vi đo 100M/200M/400MΩ - Ω:  2Ω/20Ω         

K3132A

KIM

Điện áp thử:: 250V/500V/1000V -Phạm vi đo: 100M/200M/400MΩ

Ω: 3Ω/500Ω - ACV: 600V

K3146A

KIM

Điện áp thử: 50V/ 125V - Phạm vi đo 10MΩ/20MΩ ; AC V : 300V

K3161A

KIM

Điện áp thử:: 15V/ 50V - Phạm vi đo: 20MΩ/100MΩ ; AC V : 600V

K3165

KIM

Điện áp thử:: 500V - Phạm vi đo: 1000MΩ - ACV: 600V

K3166

KIM

Điện áp thử:: 1000V - Phạm vi đo: 2000MΩ - ACV: 600V

K 3313

KIM

Điện áp thử:: 125V/250V/500V/1000V -Phạm vi đo: 20MΩ/50/100/2000 MΩ - ACV: 600V

K3314

KIM

Điện áp thử: 50V/ 125V/250V/500V-Phạm vi đo 10/20/50/100MΩ                  ACV : 600V

K3315

KIM

Điện áp thử: 125V/250V/500V/1000V - Phạm vi đo: 20/50/ 100M/2000MΩ

ACV : 600V

K3316

KIM

Điện áp thử: 50V/125V/250V/500V – Phạm vi đo: 10/20/50MΩ/100MΩ/;     ACV : 600V

K3321A

KIM

Điện áp thử:: 250V/500V/1000V - Phạm vi đo: 50M/100M/2000MΩ;ACV :600V

K3322A

KIM

Điện áp thử:: 125V/250V/500V - Phạm vi đo: 20M/50M/100MΩ; ACV: 600V

K3323A

KIM

Điện áp thử:: 25V/50V/100V - Phạm vi đo: 10M/10M/20MΩ; ACV: 600V.   

 

 

 

Thiết bị đo điện trở đất.

K4102A

KIM

Điện trở đất: 12Ω/120Ω/1200Ω - Điện áp đất: 30V AC

K4102AH

KIM

Điện trở đất: 12Ω/120Ω/1200Ω -  Điện áp đất: 30V AC

K4105A

SỐ

Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω -  Điện áp đất 200V AC

K4105AH

SỐ

Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω -  Điện áp đất: 200V AC

Thiết bị đo Điện trở đất- Điện trở Xuất

K4106

SỐ

/20Ω/200Ω/2000Ω  -   20KΩ/200KΩ 

K4120A         SỐ                    20Ω/200Ω/2000Ω    - Phạm vi đo: 20Ω.25A/200Ω.2.3A/2000Ω 15mA

Ampe Kìm Đo điện trở Đất

K4200

SỐ

Ampe kìm đo điện trở đất: Phạm vi đoo: 20/200/1200Ω; ACA: 100m/1000mA/10/30A.

Thiết bị tự ghi Dữ liệu- Dòng dò

K5000

SỐ

100mA/1000mA;  1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs

K5001

SỐ

100mA/1000mA;  1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs

K5010

SỐ

Range: 100.0mA  ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor

K5020

SỐ

Range: 100.0mA  ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor

Thiết bị Đo cường độ ánh sáng

K5201

SỐ

Phạm vi đo tõ 0 ®Õn 20.000 Lux. 3 thang đo tự động

K5202

SỐ

Phạm vi đo: 0,1 ~ 20.000 LUX

K5350

SỐ

1mA/250mV DC, 2mA/100mV DC, 10mA/100mV DC

K5360

Power Supply 100V, 110~120V, 200~240V AC, 50Hz or 60Hz

K5351

SỐ

-60ºC~0ºC;0ºC~+60ºC ; -50ºC~+100ºC 0ºC~+150ºC ; -20ºC~+40ºC 0ºC~+300ºC

K5361

SỐ

150/300/600V AC ;

Thiết bị kiểm tra dòng dư

K5402D

SỐ

5/10/30/100/300/500mA

K5406

SỐ

10/20/30/200/300/500mA

K5410

SỐ

15/30/50/100/300/500mA

Thiết bị đo nhiệt độ từ xa

K5500

SỐ

Ph¹m vi ®o: -40 ®é C ~ 500 ®é C

K5510

SỐ

Ph¹m vi ®o: -40 ®é C ~ 300 ®é C

Thiết bị Đo tốc độ

K5600

SỐ

Đo không tiếp xúc phạm vi đo RPM : 6.0 ~ 99.999,99

K5601

SỐ

Đo không tiếp xúc phạm vi đo RPM : 6.0 ~ 99.999,99                          RPS : 0.10 ~ 1.666,66  M/MIN : 0.60 ~ 9.999,99                              CM/SEC : 1.00 ~ 16.666,66

                    Thiết bị đo nhiều chức năng( Thông mạch,mạch vòng, test điện trở đất….)

K6010A

SỐ

 Phạm vi đo 20/2000Ω ;   25A(20Ω  range)  15mA(2000Ω range) ;  500V DC-570V   DC

K6010B

SỐ

Phạm vi đo 20/200MΩ /: 20/2000Ω ;  500/1000V

K6011A

SỐ

Phạm vi đo: 20/200/200MΩ /: 20/200MΩ ;  250/500/1000V  DC

K6016

SỐ

Phạm vi đo: 20/200/2000MΩ /: 20/200MΩ ;  250/500/1000V  DC

K6017

Kim

Phạm vi đo: 125V/250V/ 500V   ; 20M/50M/100MΩ

K6018

Phạm vi đo: 250V/500V/1000V ;50M/100M/2000 MΩ

K6020

SỐ

Test Voltage 125V/250V 250V/500V 1000V

K6030

K6050

SỐ

20/200/2000Ω   ;     (LOOP 200/2000Ω, PSC 200A:100 ~ 440V)

K6200

SỐ

0~19.99Ω  ; 0~19.99/199.9MΩ ;10mΩ/10kΩ/100kΩV; >500V DC(+50%/-0%)

Thiết bị đo phân tích công xuất đa năng

K6300

SỐ

150 / 300 / 600V (CF: 2.5 or less)

K6310

SỐ

150 / 300 / 600 /1000V

Thiết bị đo Chỉ thị Pha

K8030

SỐ

Điện áp làm việc 200~480V AC; Tần số hiệu ứng: 20~400Hz; 200V ~ 480V

K8031

SỐ

Điện áp làm việc 110~600V AC; Tần số hiệu ứng: 50/60Hz; >500V: within 5 minutes

K8035

SỐ

70 to 1000V AC ; 45 to 66Hz ;  φ2.4 to 30mm insulated cables

 

 

AMPE KÌM KEWTECH

KT 200

SỐ

Ф30mm - ACA: 40/400A ACV :400/600V DCV :400/600V - Ω: 400Ω/4KΩ

KT 203

SỐ

Ф30mm - ACA: 40/400A ACV :400/600V DCV :400/600V - Ω: 400Ω/4000Ω

 

ĐỂ BIẾT ĐƯỢC GIÁ CỦA SẢN PHẨM VÀ CHIẾT KHẤU CỦA NÓ. HÃY LIÊN HỆ NGAY VỚI PHÒNG KINH DOANH : 

CÁN BỘ KINH DOANH

MR HỢP  0972111627 - 0422601816

HỢP PHÁT RẤT MONG ĐƯỢC PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH :))

 

 

 

 

 

 


Từ khoá:
Tiện ích SMS tại chophien.com
Chia sẻ thông tin  
Soạn tin:
CP UP 0816280005
gửi 8185
Chi phí 1.000 đồng.
Soạn tin:
CP VIP 0816280005
gửi 8785
Chi phí 15.000 đồng.
Lưu ý:
Bạn cũng có thể nạp tiền vào tài khoản bằng thẻ cào MobiFone, chuyển khoản,... rồi sau đó đăng nhập vào quản trị để mua tin VIP.
Tin của bạn sẽ được UP tin lên đầu trang.
Tin của bạn sẽ trở thành tin VIP trong 2 ngày. Tin VIP luôn luôn ở đầu trang.
Lựa chọn hình thức nạp tiền vào tài khoản để mua tin VIP sẽ tiết kiệm chi phí hơn.
Các tin mới nhất của thành viên này
Bán BIẾN TẦN ATV61 SCHNEIDER chiết khấu cao đây!!!!!!!!!!
Bán thiết bị điện KYORITSU giá nhà phân phối
Khởi động mềm ATS48 schneider chiếu khấu cao 45->50%
Khởi động từ ( Contactor) LC1D09B7 chiết khấu cao
aptomat mccb easypact ezc250, ezc250n3150 schneider giá thẤp
 
 
Chuyên vé nội địa, vé quốc tế rẻ nhất đi đến 202 quốc gia trên thế giới. LH: 0437932988. 0945579888
ANTIFAT-Bào chế từ Nho đỏ. Giảm cân an toàn hiệu quả. Tốt cho sức khỏe. Làm đẹp da.
Kênh đặt hàng các sản phẩm thời trang công sở, thời trang cao cấp, nhập trực tiếp từ Hàn Quốc.
www.banxeotoford.com
Thủ tục XNK, thương mại Trung - Việt, Vé máy bay, Visa TQ. Liên hệ: 04.35402001 - 0904760488 Mr Trung Đức
Nhà đất Văn Minh - Dịch vụ Đăng tin chụp hình tại nhà, Liên hệ: 0313.601.601
Cung cấp DV vệ sinh công nghiệp, văn phòng, tòa nhà - giặt ghế sofa, thảm văn phòng, rèm cửa. LH: 0966.66.29.59
báo giá quảng cáo trực tuyếnbáo giá quảng cáo trực tuyến
Trang chủ | Thanh toán | Qui định | Quảng cáo | Liên hệ
Copyright © 2007 - 2009 www.ChoPhien.com.Transparent