Trang chủ  |  Báo giá Quảng cáo  |  Hướng dẫn Thanh toán  |  Liên hệ  |   Hỗ trợ trực tuyến Hỗ trợ trực tuyến
Đăng nhập  |  Đăng ký  
logo chophien.com
Chia sẻ thông tin  
vuonsam.net
báo giá quảng cáo trực tuyến

Avatar chophien.com
Đăng bởi: hopphat88 - Tham gia: 31/01/2012
YM: kd2hp    Email đã chứng thực Đã chứng thực điện thoại
Điện thoại: 0422601816
Ngày đăng: 31.01.2012  Lượt xem: 21
Phân phối thiết bị đo Kyoritsu toàn quốc, Ampe kìm kyoritsu , 9.9 out of 10 based on 21 ratings
Tiêu đề tin

Phân phối thiết bị đo Kyoritsu toàn quốc, Ampe kìm kyoritsu


Phân phối thiết bị đo Kyoritsu toàn quốc, Ampe kìm kyoritsu - phan-phoi-thiet-bi-do-kyoritsu-toan-quoc-ampe-kim-kyoritsu
Nội dung
 

Dụng Cụ Đo Điện KYORITSU/JAPAN

Mọi Sản phẩm bảo hành 12 tháng cho tất cả các mặt hàng.

Hàng mới 100% với chất lượng tốt nhất kèm theo đầy đủ giấy tờ xuất xứ nguồn gốc ( CO, CQ ).

Vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất.

Phòng kinh doanh: 

ĐT:042.260.1816

0972 111 627 – 0987 888 493

Gặp Trực Tiếp Mr.Hợp

Nick Yahoo: kd2hp

Email:  kd2@hopphat.net  

Thiết bị cung cấp:

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu: K1009, K1018, K1110, K1109, K1030, K2000, K2001

Ampe kìm: K2002PA, K2003A, K2004, K2007,K2017,K2010, K2031, K2037, K2033, K2040, K2046R, K2055....

Ampe kìm đo dòng rò: K2412, K2413F,K2431, K2433

Mêgôm mét: K3001B, K3005A, K3007A, K3201, K3022, K311V, K3121, K3122, K3123, K3161, K3165,K3314, K3315,K3321, K3322, K3323....

Thiết bị đo điện trở nối đất: K4102A, K4105A, K4200, K4102AH, k4105AH..

Thiết bị bị đo cường độ ánh sáng: K5201, K5202.

Thiết bị kiểm tra dòng dò: K5402D, K5406.

Thiết bị đo nhiệt độ từ xa: K5500, K5510.

Thiết bị đo tốc độ : K5600, K5601.

Thiết bị chỉ thị pha: K8030, K8031.

 Dụng Cụ Đo Điện KYORITSU/JAPAN

 

Mã hàng

Hiển thị

Thông số Kỹ thuật

 

Đồng Hồ Vạn Năng

 

Model 1009

SỐ

DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V -
Hz: 5,12/51,2/512Hz/5,12/51,2/512:Hz/5,12/10MHz 
DCA: 400/4000 µA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000 µA/40/400mA/4/10A 
Ω: 400Ω/4/40/400:Ω/4/40MΩ - :iểm tra đi ốt: 4V/0,4mA -
C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/100 µF

 

Model 1018

SỐ

DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V
Hz: 10/100Hz/1/10/100/1000:Hz/10MHz - Ω: 400Ω/4/40/400:Ω/4/40MΩ 
:iểm tra đi ốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF

 

Model 1011

SỐ

- DCV: 600V,ACV: 600V,  DCA: 10A,  ACA: 10A, Ω: 600Ω/6:Ω…/60MΩ,  40/400nF…/4000µF,  10/100/1000/…10Mhz

 

Model 1012

SỐ

DCV: 400mV/6/60/600V - ACV: 6/60/600V;DCA:600/6000uA/60/600mA/6/10A.

 

Model 1030

  SỐ

Đồng Hồ Vạn Năng Dạng Bút Thử Điện AC/DCV: 600V; Ω: 40MΩ; C:100mF; F:200:Hz

 

Model 1051

  SỐ

ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V  AC-DC
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])

 

Model 1052

  SỐ

ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V   AC-DC
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])

 

Model 1061

  SỐ

50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC-DC
(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [5/50/500/1000V])

 

Model 1062

  SỐ

50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V  AC-DC
(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [50/500/1000V])

 

Model 1109

KIM

DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V(20:Ω/V) - ACV: 10/50/250/1000V(9:Ω/V)
DCA: 50mA/2.5/25/250mA - ACA: 15A - Ω: 2/20:Ω/2/20MΩ

 

Model 1110

  KIM

DCV: 0.3V/3/12/30/120/300/600V - ACV: 12V/30/120/300/600V
DCA: 60mA/30/300mA - Ω: 3/30/300:Ω

 

Model 2000

SỐ

ф6mm - ACA: 60A - DCA: 60A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ
F: 0 ~10:Hz(A);0~300:HZ(V)

 

Model 2001

SỐ

ф10mm - ACA: 100A - DCA: 100A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ
F: 0 ~10:Hz(A); 0~300:HZ(V)

 

Máy thử điện áp

 

Model 1700

SỐ

AC/DCV: 12/24/50/120/230/400/690V

 

Model 1710

SỐ

LCD ;100~690V AC(45~100Hz); 180~690VAC(100~400Hz);Range: 300V(7.0~299.9V) /0.1V
690V(270~759) /1V;.

 

Ampe Kìm

 

Model 2002PA

SỐ

ф55mm - ACA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V
DCV: 40/400/1000V - Ω: 400Ω/4:/40:/400:Ω

 

Model 2003A

SỐ

ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400/2000A - ACV: 400V/750V
DCV: 400/1000V - Ω: 400/4000Ω

 

Model 2004

SỐ

ф19mm - ACA: 20/200A - ACV: 500V - DCA: 20/200A-DCV: 200V - Ω: 200Ω

 

Model 2007

SỐ

ф33mm - ACA: 400A/600A - ACV: 400V/750V - Ω: 400Ω/4:Ω

 

Model 2009

SỐ

ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V
DCV: 40/400/1000V - Ω: 400/4000Ω - F: 10~4000Hz

 

Model 2010

SỐ

ф7.5mm - ACA: 200mA/2/20A - DCA: 2/20A

 

Model 2012

SỐ

 

 

Model 2017

SỐ

ф33mm - ACA: 200A/600A - ACV: 200V/600V - Ω: 200Ω

 

Model 2200

SỐ

ф33mm - ACA: 40/400/1000A - ACV: 4/40/400/600V - DCV 400mV/4/40/400/600V - Ω:0 -  40MΩ

 

Model 2031

SỐ

ф24mm - ACA: 20A/200A

 

Model 2033

SỐ

ф24mm - ACA: 40A/300A - DCA: 40A/300A

 

Model 2037

SỐ

ф33mm - ACA: 400A/600A - DCA: 400A/1000A - ACV: 40/400/600V
DCV: 40/400/600V - Ω: 400/4000Ω - F: 3000Hz

 

Model 2040

SỐ

ф33mm - ACA: Từ 0 - 600A - ACV: 6/60/600V - DCV: 600m/6/60/600V;

 

Model 2046R

SỐ

ф33mm - AC/DC A: Từ 0 - 600A - AC/DC V : Từ 0 - 600V - True RMS.
: Từ 0 đến 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz; C: 40n/400n/ 4µ/40µF

 

Model 2055

SỐ

ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A; AC/DC V: Từ 0 - 600V;
: Từ 0 - 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz;

 

Model 2056R

SỐ

ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A - AC/DC V : Từ 0 - 600V - True RMS.
: Từ 0 - 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz; C : 40n/400n/ 4µ/40µF

 

Model 2300R

SỐ

ф10mm - AC/DC : 0,1/100 A

 

Model 2608A

Kim

ф33mm - ACA: 6/15/60/150/300A - ACV: 150/300/600V - DCV: 60V - Ω: 1:/10:Ω

 

Model 2805

Kim

ф35mm - ACA: 6/20/60/200/600A - ACV: 150/300/600V - Ω: 2:Ω

 

Ampe Kìm đo dòng dò

 

Model 2412

SỐ

ф40mm - ACA: 20/200mA/20/200/500A - ACV: 600V - Ω: 200Ω

 

Model 2413F

SỐ

ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A 

 

Model 2413R

SỐ

ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A

 

Model 2417

SỐ

Ф40mm - ACA: 200mA/2000mA/20A/200,500A

 

Model 2431

SỐ

Ф24mm - ACA: 20mA/200mA/200A

 

Model 2432

SỐ

ф40mm - ACA: 4mA/40mA/100A  

 

Model 2433

SỐ

ф40mm - ACA: 40mA/400mA/400A

 

Model 2434

SỐ

Ф28mm - ACA: 400mA/4mA/100A

 

Mêgôm Mét

 

Model 3001B

SỐ

Điện Áp Thử: 500V/1000V - Phạm Vi đo: 2M/20M/200MΩ

 

Model 3005A

SỐ

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V- Phạm Vi đo: 20M/200MΩ - ACV: 600V

 

Model 3007A

SỐ

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V -Phạm Vi đo: 20M/200M/2000MΩ - ACV: 600V

 

Model 3021

SỐ

Điện Áp Thử 125V/250V/500V/1000V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ- AC/DC: 600V

 

Model 3022

SỐ

Điện Áp Thử 50V/100V/250V/500V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ- AC/DC: 600V 

 

Model 3023

SỐ

100V/250V/500V/1000V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ- AC/DC: 600V §iÖn ¸p thö:

 

Model 3111V

KIM

KHÔNG CÒN SẢN XUẤT

 

Model 3121A

KIM

 2500V- Phạm Vi đo: 2GΩ/100GΩ

 

Model 3122A

KIM

Điện Áp Thử: 5000V - Phạm Vi đo: 5GΩ/200GΩ

 

Model 3123A

KIM

Điện Áp Thử: 5000V - Phạm Vi đo: 5GΩ/200GΩ Điện áp thử: 10000V - Phạm Vi đo: 10GΩ/400GΩ

 

Model 3124

KIM

Điện Áp Thử : tùy chỉnh từ 1:V đến 10:V - Phạm Vi đo : 100MΩ/1,6GΩ/100GΩ.

 

Model 3125

SỐ

Điện Áp Thử: 500V/1000V/2500V/5000 - Phạm Vi đo: 1000M/10G/100G/1TΩ.

 

Model 3126

SỐ

 

 

Model 3128

SỐ

Điện Áp Thử: 500V/1000V/2500V/5000/10.000/12000V - Phạm Vi đo: 500G/1/2.5/5/35TΩ.

 

Model 3131A

KIM

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V -Phạm Vi đo: 100M/200M/400MΩ - Ω:  2Ω/20Ω         

 

Model 3132A

KIM

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 100M/200M/400MΩ
Ω: 3Ω/500Ω - ACV: 600V

 

Model 3146A

KIM

Điện Áp Thử: 50V/ 125V - Phạm Vi đo: 10MΩ/20MΩ ; AC V : 300V

 

Model 3161A

KIM

Điện Áp Thử: 15V/ 50V - Phạm Vi đo: 20MΩ/100MΩ ; AC V : 600V

 

Model 3165

KIM

Điện Áp Thử: 500V - Phạm Vi đo: 1000MΩ - ACV: 600V

 

Model 3166

KIM

Điện Áp Thử: 1000V - Phạm Vi đo: 2000MΩ - ACV: 600V

 

Model 3313

KIM

Điện Áp Thử: 125V/250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 20MΩ/50/100/2000 MΩ - ACV: 600V

 

Model 3314

KIM

Điện Áp Thử: 50V/ 125V/250V/500V-Phạm Vi đo:10/20/50/100MΩ-ACV : 600V

 

Model 3315

KIM

Điện Áp Thử: 125V/250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 20/50/ 100M/2000MΩ
ACV : 600V

 

Model 3316

KIM

Điện Áp Thử: 50V/125V/250V/500V - Phạm Vi đo: 10/20/50MΩ/100MΩ/; ACV : 600V

 

Model 3321A

KIM

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 50M/100M/2000MΩ;ACV :600V

 

Model 3322A

KIM

Điện Áp Thử 125V/250V/500V - Phạm Vi đo: 20M/50M/100MΩ; ACV: 600V

 

Model 3323A

KIM

Điện Áp Thử: 25V/50V/100V - Phạm Vi đo 10M/10M/20MΩ; ACV: 600V.   

 

Thiết bị đo điện trở đất.    

 

Model 4102A

KIM

Điện trở đất: 12Ω/120Ω/1200Ω -Điện áp đất 30V AC                                                                                         

 

Model 4102AH

KIM

Điện trở đất 12Ω/120Ω/1200Ω -Điện áp đất: 30V AC

 

Model 4105A

SỐ

Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω -Điện áp đất: 200V AC

 

Model 4105AH

SỐ

Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω -Điện áp đất: 200V AC

 

                                       Thiết bị đo Điện trở đất- Điện trở Xuất

 

Model 4106

SỐ

2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω  -   20:Ω/200:Ω 

 

Model 4120A         

SỐ             

20Ω/200Ω/2000Ω    - Phạm vi đo: 20Ω.25A/200Ω.2.3A/2000Ω 15mA

 

                                                 Ampe Kìm Đo điện trở Đất

 

Model 4200

SỐ

Ampe kìm đo điện trở đất, phạm vi đo: 20/200/1200Ω; ACA: 100m/1000mA/10/30A.

 

Thiết bị tự ghi Dữ liệu- Dòng dò

 

Model 5000

SỐ

100mA/1000mA;  1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs

 

Model 5001

SỐ

100mA/1000mA;  1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs

 

Model 5010

SỐ

Range: 100.0mA  ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor

 

Model 5020

SỐ

Range: 100.0mA  ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor

 

Thiết bị Đo cường độ ánh sáng

 

Model 5201

SỐ

Phạm vi đo từ 0 đến 20.000 Lux. 3 thang đo tự động.

 

Model 5202

SỐ

Phạm vi đo: 0,1 ~ 20.000 LUX

 

Model 5350

SỐ

1mA/250mV DC, 2mA/100mV DC, 10mA/100mV DC

 

 

Model 5360

SỐ

Power Supply 100V, 110~120V, 200~240V AC, 50Hz or 60Hz

 

Model 5351

SỐ

-60ºC~0ºC;0ºC~+60ºC ; -50ºC~+100ºC 0ºC~+150ºC ; -20ºC~+40ºC 0ºC~+300ºC

 

Model 5361

SỐ

150/300/600V AC ;

 

Thiết bị Kiểm tra dòng dò

 
Từ khoá:
Tiện ích SMS tại chophien.com
Chia sẻ thông tin  
Soạn tin:
CP UP 1077580001
gửi 8185
Chi phí 1.000 đồng.
Soạn tin:
CP VIP 1077580001
gửi 8785
Chi phí 15.000 đồng.
Lưu ý:
Bạn cũng có thể nạp tiền vào tài khoản bằng thẻ cào MobiFone, chuyển khoản,... rồi sau đó đăng nhập vào quản trị để mua tin VIP.
Tin của bạn sẽ được UP tin lên đầu trang.
Tin của bạn sẽ trở thành tin VIP trong 2 ngày. Tin VIP luôn luôn ở đầu trang.
Lựa chọn hình thức nạp tiền vào tài khoản để mua tin VIP sẽ tiết kiệm chi phí hơn.
Các tin mới nhất của thành viên này
Bộ chuyển đổi nguồn tự động Schneider dùng cho tòa nhà
Bộ chuyển đổi nguồn tự động Schneider ATS Compact NS
Tay điều khiển cầu trục schneider 4 hướng 3 cấp tốc độ
Ampe kìm đo dòng rò kyoritsu 2431 , k2431 , kyoritsu 2412 ,
Phân phối thiết bị đo Kyoritsu , thiết bị đo điện trở đất
 
 
Chuyên vé nội địa, vé quốc tế rẻ nhất đi đến 202 quốc gia trên thế giới. LH: 0437932988. 0945579888
ANTIFAT-Bào chế từ Nho đỏ. Giảm cân an toàn hiệu quả. Tốt cho sức khỏe. Làm đẹp da.
Kênh đặt hàng các sản phẩm thời trang công sở, thời trang cao cấp, nhập trực tiếp từ Hàn Quốc.
www.banxeotoford.com
Thủ tục XNK, thương mại Trung - Việt, Vé máy bay, Visa TQ. Liên hệ: 04.35402001 - 0904760488 Mr Trung Đức
Nhà đất Văn Minh - Dịch vụ Đăng tin chụp hình tại nhà, Liên hệ: 0313.601.601
Cung cấp DV vệ sinh công nghiệp, văn phòng, tòa nhà - giặt ghế sofa, thảm văn phòng, rèm cửa. LH: 0966.66.29.59
báo giá quảng cáo trực tuyếnbáo giá quảng cáo trực tuyến
Trang chủ | Thanh toán | Qui định | Quảng cáo | Liên hệ
Copyright © 2007 - 2009 www.ChoPhien.com.Transparent