|
|
YM:  Email đã chứng thực  Đã chứng thực điện thoại Điện thoại: 0422601816
|
Ngày đăng: 31.01.2012 Lượt xem: 38
|
|
Ampe kìm đo dòng rò kyoritsu 2431 , k2431 , kyoritsu 2412 , ,
9.9 out of 10 based on 38 ratings
Tiêu đề tin
Ampe kìm đo dòng rò kyoritsu 2431 , k2431 , kyoritsu 2412 ,
|
|
|
Nội dung
Ampe kìm đo dòng rò kyoritsu 2431 , k2431 , kyoritsu 2412 , k2412 bảo hành 12 tháng
 |
Dụng Cụ Đo Điện KYORITSU/JAPAN
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu
Ampe kìm
Ampe kìm đo dòng rò
Mêgôm mét
Thiết bị đo điện trở nối đất
Thiết bị bị đo cường độ ánh sáng
Thiết bị kiểm tra dòng dò
Thiết bị đo nhiệt độ từ xa
Thiết bị đo tốc độ
Thiết bị chỉ thị pha
|
|

Dụng Cụ Đo Điện KYORITSU/JAPAN
Mọi Sản phẩm bảo hành 12 tháng cho tất cả các mặt hàng.
Hàng mới 100% với chất lượng tốt nhất kèm theo đầy đủ giấy tờ xuất xứ nguồn gốc ( CO, CQ ).
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất.
ĐT:042.260.1816
0972 111 627 – 0987 888 493
Gặp Trực Tiếp Mr.Hợp
Nick Yahoo: kd2hp
Email: kd2@hopphat.net
Website: http://www.hopphat.net
Thiết bị cung cấp:
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu: K1009, K1018, K1110, K1109, K1030, K2000, K2001
Ampe kìm: K2002PA, K2003A, K2004, K2007,K2017,K2010, K2031, K2037, K2033, K2040, K2046R, K2055....
Ampe kìm đo dòng rò: K2412, K2413F,K2431, K2433
Mêgôm mét: K3001B, K3005A, K3007A, K3201, K3022, K311V, K3121, K3122, K3123, K3161, K3165,K3314, K3315,K3321, K3322, K3323....
Thiết bị đo điện trở nối đất: K4102A, K4105A, K4200, K4102AH, k4105AH..
Thiết bị bị đo cường độ ánh sáng: K5201, K5202.
Thiết bị kiểm tra dòng dò: K5402D, K5406.
Thiết bị đo nhiệt độ từ xa: K5500, K5510.
Thiết bị đo tốc độ : K5600, K5601.
Thiết bị chỉ thị pha: K8030, K8031.
|
|
Dụng Cụ Đo Điện KYORITSU/JAPAN
|
|
|
Mã hàng
|
Hiển thị
|
Thông số Kỹ thuật
|
|
|
Đồng Hồ Vạn Năng
|
|
|
Model 1009
|
SỐ
|
DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V -
Hz: 5,12/51,2/512Hz/5,12/51,2/512:Hz/5,12/10MHz
DCA: 400/4000 µA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000 µA/40/400mA/4/10A
Ω: 400Ω/4/40/400:Ω/4/40MΩ - :iểm tra đi ốt: 4V/0,4mA -
C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/100 µF
|
|
|
Model 1018
|
SỐ
|
DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V
Hz: 10/100Hz/1/10/100/1000:Hz/10MHz - Ω: 400Ω/4/40/400:Ω/4/40MΩ
:iểm tra đi ốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF
|
|
|
Model 1011
|
SỐ
|
- DCV: 600V,ACV: 600V, DCA: 10A, ACA: 10A, Ω: 600Ω/6:Ω…/60MΩ, 40/400nF…/4000µF, 10/100/1000/…10Mhz
|
|
|
Model 1012
|
SỐ
|
DCV: 400mV/6/60/600V - ACV: 6/60/600V;DCA:600/6000uA/60/600mA/6/10A.
|
|
|
Model 1030
|
SỐ
|
Đồng Hồ Vạn Năng Dạng Bút Thử Điện AC/DCV: 600V; Ω: 40MΩ; C:100mF; F:200:Hz
|
|
|
Model 1051
|
SỐ
|
ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V AC-DC
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])
|
|
|
Model 1052
|
SỐ
|
ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V AC-DC
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])
|
|
|
Model 1061
|
SỐ
|
50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC-DC
(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [5/50/500/1000V])
|
|
|
Model 1062
|
SỐ
|
50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC-DC
(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [50/500/1000V])
|
|
|
Model 1109
|
KIM
|
DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V(20:Ω/V) - ACV: 10/50/250/1000V(9:Ω/V)
DCA: 50mA/2.5/25/250mA - ACA: 15A - Ω: 2/20:Ω/2/20MΩ
|
|
|
Model 1110
|
KIM
|
DCV: 0.3V/3/12/30/120/300/600V - ACV: 12V/30/120/300/600V
DCA: 60mA/30/300mA - Ω: 3/30/300:Ω
|
|
|
Model 2000
|
SỐ
|
ф6mm - ACA: 60A - DCA: 60A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ
F: 0 ~10:Hz(A);0~300:HZ(V)
|
|
|
Model 2001
|
SỐ
|
ф10mm - ACA: 100A - DCA: 100A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ
F: 0 ~10:Hz(A); 0~300:HZ(V)
|
|
|
Máy thử điện áp
|
|
|
Model 1700
|
SỐ
|
AC/DCV: 12/24/50/120/230/400/690V
|
|
|
Model 1710
|
SỐ
|
LCD ;100~690V AC(45~100Hz); 180~690VAC(100~400Hz);Range: 300V(7.0~299.9V) /0.1V
690V(270~759) /1V;.
|
|
|
Ampe Kìm
|
|
|
Model 2002PA
|
SỐ
|
ф55mm - ACA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V
DCV: 40/400/1000V - Ω: 400Ω/4:/40:/400:Ω
|
|
|
Model 2003A
|
SỐ
|
ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400/2000A - ACV: 400V/750V
DCV: 400/1000V - Ω: 400/4000Ω
|
|
|
Model 2004
|
SỐ
|
ф19mm - ACA: 20/200A - ACV: 500V - DCA: 20/200A-DCV: 200V - Ω: 200Ω
|
|
|
Model 2007
|
SỐ
|
ф33mm - ACA: 400A/600A - ACV: 400V/750V - Ω: 400Ω/4:Ω
|
|
|
Model 2009
|
SỐ
|
ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V
DCV: 40/400/1000V - Ω: 400/4000Ω - F: 10~4000Hz
|
|
|
Model 2010
|
SỐ
|
ф7.5mm - ACA: 200mA/2/20A - DCA: 2/20A
|
|
|
Model 2012
|
SỐ
|
|
|
|
Model 2017
|
SỐ
|
ф33mm - ACA: 200A/600A - ACV: 200V/600V - Ω: 200Ω
|
|
|
Model 2200
|
SỐ
|
ф33mm - ACA: 40/400/1000A - ACV: 4/40/400/600V - DCV 400mV/4/40/400/600V - Ω:0 - 40MΩ
|
|
|
Model 2031
|
SỐ
|
ф24mm - ACA: 20A/200A
|
|
|
Model 2033
|
SỐ
|
ф24mm - ACA: 40A/300A - DCA: 40A/300A
|
|
|
Model 2037
|
SỐ
|
ф33mm - ACA: 400A/600A - DCA: 400A/1000A - ACV: 40/400/600V
DCV: 40/400/600V - Ω: 400/4000Ω - F: 3000Hz
|
|
|
Model 2040
|
SỐ
|
ф33mm - ACA: Từ 0 - 600A - ACV: 6/60/600V - DCV: 600m/6/60/600V;
|
|
|
Model 2046R
|
SỐ
|
ф33mm - AC/DC A: Từ 0 - 600A - AC/DC V : Từ 0 - 600V - True RMS.
: Từ 0 đến 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz; C: 40n/400n/ 4µ/40µF
|
|
|
Model 2055
|
SỐ
|
ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A; AC/DC V: Từ 0 - 600V;
: Từ 0 - 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz;
|
|
|
Model 2056R
|
SỐ
|
ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A - AC/DC V : Từ 0 - 600V - True RMS.
: Từ 0 - 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz; C : 40n/400n/ 4µ/40µF
|
|
|
Model 2300R
|
SỐ
|
ф10mm - AC/DC : 0,1/100 A
|
|
|
Model 2608A
|
Kim
|
ф33mm - ACA: 6/15/60/150/300A - ACV: 150/300/600V - DCV: 60V - Ω: 1:/10:Ω
|
|
|
Model 2805
|
Kim
|
ф35mm - ACA: 6/20/60/200/600A - ACV: 150/300/600V - Ω: 2:Ω
|
|
|
Ampe Kìm đo dòng dò
|
|
|
Model 2412
|
SỐ
|
ф40mm - ACA: 20/200mA/20/200/500A - ACV: 600V - Ω: 200Ω
|
|
|
Model 2413F
|
SỐ
|
ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A
|
|
|
Model 2413R
|
SỐ
|
ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A
|
|
|
Model 2417
|
SỐ
|
Ф40mm - ACA: 200mA/2000mA/20A/200,500A
|
|
|
Model 2431
|
SỐ
|
Ф24mm - ACA: 20mA/200mA/200A
|
|
|
Model 2432
|
SỐ
|
ф40mm - ACA: 4mA/40mA/100A
|
|
|
|
|
Từ khoá:
|
Tiện ích SMS tại chophien.com
|
Chia sẻ thông tin
|
|
Soạn tin: CP UP 1077580005 gửi 8185 Chi phí 1.000 đồng.
|
Soạn tin: CP VIP 1077580005 gửi 8785 Chi phí 15.000 đồng.
|
Lưu ý: Bạn cũng có thể nạp tiền vào tài khoản bằng thẻ cào MobiFone, chuyển khoản,... rồi sau đó đăng nhập vào quản trị để mua tin VIP.
|
|
Tin của bạn sẽ được UP tin lên đầu trang.
|
Tin của bạn sẽ trở thành tin VIP trong 2 ngày. Tin VIP luôn luôn ở đầu trang.
|
Lựa chọn hình thức nạp tiền vào tài khoản để mua tin VIP sẽ tiết kiệm chi phí hơn.
|
|
| Các tin mới nhất của thành viên này |
|
|
|
|
Chuyên vé nội địa, vé quốc tế rẻ nhất đi đến 202 quốc gia trên thế giới. LH: 0437932988. 0945579888
ANTIFAT-Bào chế từ Nho đỏ. Giảm cân an toàn hiệu quả. Tốt cho sức khỏe. Làm đẹp da.
Kênh đặt hàng các sản phẩm thời trang công sở, thời trang cao cấp, nhập trực tiếp từ Hàn Quốc.
|