Dải tần số
(khác nhau tùy phiển bản)
136–174MHz*1
Kích thước ( Rộng×Cao×Dày )
58×112×30 mm
(29⁄32×413⁄32×13⁄16 inches)
Trọng lượng ( xấp xỉ )
360 g; 12.7oz
Với anten và pin BP-264
Công suất phát ( giá trị danh định)
5.5W, 2.5W, 0.5W tại 7.2V DC
Độ nhạy thu
( tại 12dB SINAD)
0.14μV danh định.
Công suất âm thanh ( tại 10% độ méo)
750mW danh định. (loa trong, trở kháng16Ω ) 450mW danh định. (loa ngoài, trở kháng 8Ω)